boasted đi với giới từ gì

/boust/

Thông dụng

Danh từ

Lời rằng khoác
Sự khoa trương khoang
to make boast of something
khoe vùng cái gì
Niềm tự động kiêu, niềm kiêu hãnh
great boast, small roast
(tục ngữ) trăm voi ko được chén ăn cơm nước xáo

Động từ

Khoe vùng, đem lác
Tự kiêu, lấy thực hiện tự tôn (về cái gì)
Nắm lưu giữ, cướp giữ

Chuyên ngành

Xây dựng

đi tàu
đi thuyền

Kỹ thuật cộng đồng

tàu

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
avowal , bluster , bombast , braggadocio , bravado , exaggeration , gasconade , grandiloquence , heroics , joy , pretension , pride , pride and joy , self-satisfaction , swank , treasure , vaunt , brag , fanfaronade , rodomontade , boasting , cockalorum , jactitation , pomposity , vainglory
verb
advertise , aggrandize , attract attention , blow , blow one’s own horn , blow smoke , bluster , bully , cock-a-doodle-doo , con cái , congratulate oneself , crow , exaggerate , exult , kém chất lượng , flatter oneself , flaunt , flourish , gasconade , give a good tài khoản of oneself , gloat , glory , grandstand * , hug oneself , jive * , lắc on thick , prate , preen , psych , puff * , shoot * , shovel * , showboat , show off , shuck * , sling * , sound off , strut , swagger , talk big , triumph , vapor * , be proud of , claim , exhibit , have in keeping , own , possess , pride oneself on , brag , rodomontade , vaunt , enjoy , have , hold , bounce , clamor , clamour , congratulate , display , emblazon , gab , glorify , plume , rave , shovel , swashbuckle , toot one's own horn , toot ones own horn , vapor

Từ ngược nghĩa